Liên hệ : Phía Nam: (028) 1081 Tiếng Việt | English | 中文
Phía Bắc: (024) 1081
BẢNG TỶ GIÁ NGÀY 10/01/2017
Ngoại tệTỷ giá trung tâmTỷ giá muaTỷ giá bán
Tiền mặt & SécChuyển khoản
EUR-#236872375724041
-&23637--
GBP-270642725527579
CAD-168511696217204
USD22167#225352254022610
-&22525--
CHF-219672211522430
NZD-156231572515950
JPY-192.13193.43195.69
THB-581.63625.25642.23
SEK--24822518
NOK--26292667
DKK--31953241
AUD-163831649016690
HKD-287128912932
SGD-155111561615839
CNY--32233283
KRW--18.5420.31
MYR--50125085
LAK--2.752.94